Giập dái, rái cầu
Direct English translation
Bruised testicles, shrinking away from the ball.
Equivalent English version
Once bitten, twice shy
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc đã từng bị đau, bị hại một lần nên về sau sinh sợ hãi, hễ gặp việc tương tự là vội tránh. Cách nói ngắn gọn, nhấn mạnh quan hệ nhân quả giữa cú va vấp trước đó và sự e dè về sau.
English explanation
Refers to someone who, after being hurt once, becomes fearful and avoids anything that seems related. The variant is blunt and vivid, emphasizing how a painful experience leads to lasting wariness.
Variants
- Trượt vỏ dưa, thấy vỏ dừa phải tránh
- Cái trước đau, cái sau rái
- Dẫm vỏ dưa, thấy vỏ dừa phải tránh
- Lần trước bị đau, lần sau phải chừa
- Mèo bị bỏng sợ cả nước lạnh
- Một lần dại, rái đến già
- Phải cái dại, rái đến già
- Cái trước đau, cái sau sợ
- Choại vỏ dưa, vỏ dừa phải tránh
- Giẫm vỏ dưa, thấy vỏ dừa phải tránh
- Trượt vỏ dưa, vỏ dừa phải tránh